| Đặc tính | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang hai tầng cánh (Dual Impeller) |
| Thân bơm | Gang đúc (Cast Iron EN-GJL-250-W) |
| Cánh bơm | Đồng (Brass) cho dòng nhỏ Gang / Technopolymer cho dòng lớn |
| Trục bơm | Thép không gỉ AISI 303 / AISI 304 (tùy model) |
| Lưu lượng (Q) | Lên đến 12.6 m³/h |
| Cột áp (H) | Lên đến 76 m |
| Áp suất vận hành | Tối đa 6 bar (CDA 0.75–1.00) Tối đa 10 bar (các model khác) |
| Nhiệt độ chất lỏng | Tối đa 35°C (CDA 0.75–1.00) Tối đa 90°C (các model lớn) |
| Động cơ | 2 cực, cách điện Class F, bảo vệ IP44/IP55 |
| Điện áp | 1 pha (230V) hoặc 3 pha (230/400V) |
1. Hệ thống tăng áp (Booster Sets)
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của dòng CDA:
- Cụm bơm tăng áp: Kết hợp 2–3 bơm cùng biến tần để cấp nước ổn định cho chung cư, khách sạn, biệt thự.
- Tăng áp cục bộ: Dùng cho khu vực nước yếu cần áp lực mạnh.
2. Cấp nước dân dụng & công nghiệp nhẹ
- Đẩy nước lên bồn: Phù hợp nhà 5–15 tầng với cột áp cao đến 76 m.
- Cấp nước nồi hơi: Đáp ứng áp suất cấp nước cho boiler.
- Hệ thống làm mát: Tuần hoàn nước trong máy công nghiệp.
3. Nông nghiệp & tưới tiêu
- Tưới béc phun: Áp lực mạnh giúp béc hoạt động hiệu quả.
- Tưới phun mưa: Đảm bảo áp lực đồng đều toàn hệ thống.
4. Xử lý nước & tẩy rửa
- Hệ thống lọc: Bơm cấp cho lọc RO và lọc thô.
- Máy rửa: Dùng cho rửa xe, rửa công nghiệp.
Nội dung đang cập nhật…









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.