| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang đầu rời (End Suction Volute Pump) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | JIS B8313 (Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản) |
| Thân bơm | Gang đúc (Cast Iron) |
| Cánh bơm | Đồng (Bronze) hoặc Gang (tùy chọn) |
| Trục bơm | Thép không gỉ 403 (Stainless Steel 403) |
| Phớt làm kín | Phớt cơ khí (Mechanical Seal) hoặc Phớt tết (Gland Packing) |
| Lưu lượng (Q) | Lên đến 600 m3/h (≈ 10 m3/phút) |
| Cột áp (H) | Lên đến 150 m |
| Nhiệt độ chất lỏng | Từ 0°C đến 100°C |
| Áp suất vận hành | Tối đa 10 bar (1.0 MPa) |
| Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút hoặc 3000 vòng/phút (50Hz) |
1. Hệ thống Phòng cháy chữa cháy (PCCC)
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của dòng bơm này.
- Bơm chữa cháy chính: Lắp với động cơ điện hoặc Diesel cho nhà máy, kho bãi, tòa nhà.
- Độ tin cậy cao: Đáp ứng yêu cầu lưu lượng và áp lực khi xảy ra sự cố.
2. Cấp nước công nghiệp và đô thị
- Nhà máy sản xuất: Cấp nước cho dây chuyền dệt, nhuộm, giấy, thực phẩm.
- Trạm bơm cấp nước: Đẩy nước vào hệ thống phân phối khu dân cư.
3. Hệ thống HVAC
- Tuần hoàn Chiller: Bơm nước lạnh trong hệ thống điều hòa trung tâm.
- Cooling Tower: Tuần hoàn nước làm mát thiết bị.
4. Nông nghiệp và thủy lợi
- Tưới tiêu: Cấp nước cho hệ thống tưới quy mô lớn.
- Cấp thoát nước: Dùng cho ao nuôi, chống ngập.
5. Xử lý nước và truyền tải chất lỏng
- Hệ thống lọc nước: Bơm cấp cho bồn lọc.
- Bơm nước nóng: Hoạt động đến 100°C với phớt chịu nhiệt.
Nội dung video đang cập nhật…









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.