| Thông số | BEST 2 | BEST 3 | BEST 4 | BEST 5 |
| Công suất (HP) | 0.75 HP | 1.0 HP | 1.5 HP | 2.0 HP |
| Công suất (kW) | 0.55 kW | 0.75 kW | 1.1 kW | 1.5 kW |
| Lưu lượng tối đa (m³/h) | 15.6 | 16.8 | 18.0 | 21.6 |
| Cột áp tối đa (m) | 12.2 | 14.5 | 17.4 | 18.4 |
| Kích thước vật rắn | 10 mm | 10 mm | 10 mm | 10 mm |
| Họng xả (Inch) | G1 ½ | G1 ½ | G1 ½ | G1 ½ |
1. Hệ thống thoát nước và chống ngập
- Thoát nước khẩn cấp: Hút nước ngập tầng hầm, gara, nhà xưởng
- Hố ga gia đình: Bản MA có phao tự động
- Thoát nước công nghiệp nhỏ: Nước thải không rác lớn
2. Cấp nước và tưới tiêu
- Tưới vườn: Lưu lượng đến 21.6 m³/h
- Cấp nước: Bơm từ bể ngầm lên bồn
- Rửa xe: Dùng cho hệ thống rửa
3. Trang trí và giải trí
- Đài phun nước: Tiểu cảnh, thác nước
- Hồ cá: Tuần hoàn nước
4. Ưu điểm
- Chống gỉ: Inox 304
- An toàn nước sạch: Không nhiễm bẩn
- Hoạt động bền: Phớt kép, tản nhiệt tốt
Nội dung đang cập nhật…









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.