| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Lưu lượng (Q) | Tối đa 330 m3/h |
| Cột áp (H) | Tối đa 38.5 m |
| Đường kính họng xả | DN 80, 100, 150 (mm) |
| Công suất động cơ | Từ 2.2 kW đến 22 kW |
| Tốc độ vòng quay | 1450 vòng/phút (Động cơ 4 cực) |
| Độ sâu ngâm tối đa | 8 m |
| Nhiệt độ chất lỏng | Tối đa 40°C |
| Kích thước vật rắn | Cho phép đi qua vật thể từ 76 mm đến 124 mm |
1. Hệ thống xử lý nước thải tập trung
- Bơm nước thải thô: Sử dụng tại các bể thu gom nước thải đầu vào của nhà máy xử lý nước thải.
- Bơm bùn thải: Hiệu quả trong việc bơm bùn lắng hoặc tuần hoàn bùn trong hệ thống xử lý sinh học.
2. Thoát nước hạ tầng và đô thị
- Chống ngập úng: Lắp đặt tại trạm bơm thoát nước mưa cho khu dân cư và đường trũng.
- Thoát nước tầng hầm: Dùng cho hố ga tòa nhà, trung tâm thương mại, bãi xe ngầm.
3. Ứng dụng trong công nghiệp
- Nhà máy sản xuất: Xử lý nước thải ngành thực phẩm, dệt nhuộm, giấy.
- Công nghiệp nặng: Bơm nước giải nhiệt, thoát nước công trường và hầm mỏ.
4. Nông nghiệp và chăn nuôi
- Xử lý chất thải chăn nuôi: Bơm nước thải vào bể Biogas hoặc hệ thống xử lý.
- Tưới tiêu: Dùng trong hệ thống thủy lợi có lưu lượng lớn.
5. Đặc điểm theo kích thước vật rắn
- Họng xả 80mm: Vật rắn tối đa 76mm
- Họng xả 100mm: Vật rắn tối đa 100mm
- Họng xả 150mm: Vật rắn từ 115mm đến 124mm
Nội dung video đang cập nhật…








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.