| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Loại bơm | Bơm chìm nước thải (Cánh kín hoặc cánh xoáy tùy model) |
| Lưu lượng (Q) | Tối đa 18 m3/h (300 lít/phút) |
| Cột áp (H) | Tối đa 9.5 m |
| Công suất | 0.55 kW (0.75 HP) |
| Đường kính vật rắn | Tối đa 35 mm |
| Độ sâu ngâm tối đa | 7 m (cáp 10m) |
| Nhiệt độ chất lỏng | Tối đa 50°C |
| Họng xả | G1 ½ (phi 49) |
1. Xử lý nước thải gia đình và dân dụng
- Thoát nước thải sinh hoạt: Bơm nước từ máy giặt, bồn rửa, thiết bị vệ sinh.
- Hút nước hố ga: Xử lý nước có rác nhỏ (≤ 35mm).
- Chống ngập: Hút nước tầng hầm, gara khi mưa lớn.
2. Cảnh quan & làm đẹp
- Đài phun nước: Dùng cho tiểu cảnh, hòn non bộ.
- Hồ cá: Tuần hoàn và xử lý nước.
3. Nông nghiệp
- Tưới vườn: Bơm từ bể nước mưa.
- Ao hồ: Bơm nước có tạp chất nhẹ.
4. Công nghiệp nhẹ
- Thoát nước: Nhà máy nhỏ, xưởng.
- Chất ăn mòn nhẹ: Phù hợp nhờ Inox 304.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.