| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Loại bơm | Ly tâm trục ngang đầu rời (End Suction Volute Pump) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | JIS B8313 (Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản) |
| Thân bơm | Thép không gỉ AISI 304 / 316 (Inox 304 / 316) |
| Cánh bơm | Thép không gỉ AISI 304 / 316 |
| Trục bơm | Thép không gỉ AISI 304 / 316 |
| Phớt làm kín | Phớt cơ khí (Mechanical Seal) – chịu hóa chất/nhiệt độ |
| Lưu lượng (Q) | Lên đến 600 m3/h |
| Cột áp (H) | Lên đến 150 m |
| Nhiệt độ chất lỏng | Từ -20°C đến +100°C (tùy loại phớt) |
| Áp suất vận hành | Tối đa 10 bar (1.0 MPa) |
| Kiểu lắp đặt | Đầu rời kết hợp động cơ điện hoặc Diesel trên bệ thép |
Dòng Ebara FSSC là sự kết hợp giữa thiết kế đầu rời mạnh mẽ và vật liệu thép không gỉ cao cấp (Inox 304/316), phù hợp cho môi trường yêu cầu chống ăn mòn và độ sạch cao.
1. Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống
- Sản xuất nước giải khát: Bơm nước tinh khiết, bia, rượu, nước ngọt.
- Chế biến thực phẩm: Vận chuyển nước sốt, dầu ăn, dung dịch thực phẩm.
- Hệ thống CIP: Bơm dung dịch tẩy rửa và nước nóng vệ sinh đường ống.
2. Xử lý nước mặn và nước lợ
- Nuôi trồng thủy sản: Cấp thoát nước ao nuôi nước mặn.
- Xử lý nước biển: Dùng trong hệ thống lọc nước biển và làm mát.
3. Công nghiệp hóa chất và dược phẩm
- Hóa chất nhẹ: Bơm dung dịch axit/kiềm nhẹ.
- Dược phẩm: Cấp nước tinh khiết, nước khử khoáng.
4. Xử lý nước thải công nghiệp
- Nước thải hóa chất: Dùng trong trạm xử lý nước thải công nghiệp.
- Hệ thống RO: Bơm cấp áp lực cho màng lọc.
5. HVAC và nước nóng
- Bơm nước nóng: Hoạt động đến 100°C.
- Môi trường ẩm: Không bị gỉ sét như bơm gang.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.